DANH MỤC CƠ SỞ Y TẾ ĐĂNG KÝ KHÁM CHỮA BỆNH BAN ĐẦU TỈNH THỪA THIÊN HUẾ

15/09/2016 02:00 PM


DANH MỤC CƠ SỞ Y TẾ ĐĂNG KÝ KHÁM CHỮA BỆNH BAN ĐẦU
TỈNH THỪA THIÊN HUẾ
-----------------------

Cơ sở Khám chữa bệnh Địa chỉ Số được
phân bổ
Cơ sở KCB ký hợp đồng với Văn phòng BHXH tỉnh
001 Bệnh viện Trung ương Huế   5000
002 Bệnh viện Trường Đại học Y khoa Huế 41 Nguyễn Huệ, P.Vĩnh Ninh, Tp.Huế 7100
003 Bệnh viện Giao thông vận tải Huế 587 Bùi Thị Xuân, P.Phường Đúc, Tp.Huế 20000
004 Phòng khám BVSK cán bộ 01 Hai Bà Trưng - P.Vĩnh Ninh - Tp.Huế 4700
005 Viện quân y 268 Lương Ngọc Quyến, Phường Thuận Lộc, Thành phố Huế 4000
006 Y tế Cơ quan C.ty CP Dệt may Huế   3820
007 Y tế Cơ quan C.ty CP Long Thọ Huế   279
190 Bệnh viện đa khoa Hoàng Viết Thắng (Ngoài công lập) Điện Biên Phủ, P.Trường An, Tp.Huế 25000
191 Phòng khám đa khoa Medic, 01 A Bến Nghé (Ngoài công lập)   15000
200 Phòng khám đa khoa Medic, 69 Nguyễn Huệ (Ngoài công lập) 69 Nguyễn Huệ - TP Huế 25000
202 Phòng khám đa khoa Nguyễn Xuân Dũ (Ngoài công lập) 120 Đặng Thái Thân - TP Huế 15000
203 PKĐK số 08 Nguyễn Huệ (không đăng ký mới) Nguyễn Huệ - TP Huế 10000
204 Bệnh viện ĐK Trung ương Huế - cơ sở 2 Phong Điền, Thừa Thiên Huế 7300
206 Phòng khám đa khoa Âu Lạc 146 An Dương Vương, Thành Phố Huế 15000
207 Phòng khám đa khoa 102 Phạm Văn Đồng 102 Phạm Văn Đồng, Tp Huế 5000
208 Phòng y tế - Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế Thành Phố Huế 5000
209 Bệnh xá Công an tỉnh Thừa Thiên Huế Thành Phố Huế 5000
210 Phòng khám Đa khoa Âu Lạc - Thanh Sơn Thành Phố Huế 5000
212 Phòng khám Đa khoa Việt Nhật - Trung tâm Tư vấn và Dịch vụ Sức khỏe Thị xã Hương Thủy 5000
213 Phòng khám Bác sĩ gia đình thuộc Trung tâm Y học gia đình - Trường ĐH Y Dược Huế Thành Phố Huế 15000
214 Phòng khám đa khoa Cựu Quân Nhân Thành Phố Huế 10000
216 Phòng khám đa khoa y khoa Pháp Việt 43 Nguyễn Huệ, Tp Huế 5000
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Thành phố Huế
011 Phòng khám TTYT Thành phố Huế 40 Kim Long, P.Kim Long, Tp.Huế 42800
012 Phòng khám Khu vực II, Huế Nguyễn Gia Thiều, P.Phú Hiệp, Tp.Huế 14500
013 Phòng khám Khu vực III, Huế 109 Phan Đình Phùng, P.Phú Nhuận, Tp.Huế 23500
014 Trạm Y tế Phường An Hoà Phường An Hoà -Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 3500
015 Trạm Y tế Phường An Đông Kiệt 2 Đặng Văn Ngữ -Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 6000
016 Trạm Y tế Xã Thủy Biều Xã Thủy Biều-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 4000
017 Trạm Y tế Xã Thủy Xuân Xã Thủy Xuân-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 8000
018 Trạm Y tế Xã Hương Long Xã Hương Long-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 2200
019 Trạm Y tế Phường Thuận Lộc Phường Thuận Lộc-Thành phố Huế-Tỉnh Thừa Thiên Huế 5000
020 Trạm Y tế Phường An Cựu   6200
021 Trạm Y tế Phường Phường Đúc   3000
022 Trạm Y tế Phường Kim Long   4200
023 Trạm Y tế Phường Phú Bình   2000
024 Trạm Y tế Phường Phú Cát   2600
025 Trạm Y tế Phường Phú Hậu   3500
026 Trạm Y tế Phường Phú Hiệp   3200
027 Trạm Y tế Phường Phú Hòa   2500
028 Trạm Y tế Phường Phú Hội   4300
029 Trạm Y tế Phường Phú Nhuận   3000
030 Trạm Y tế Phường Phú Thuận   2000
031 Trạm Y tế Phường Phước Vĩnh   6000
032 Trạm Y tế Phường Tây Lộc   5000
033 Trạm Y tế Phường Thuận Hòa   5000
034 Trạm Y tế Phường Thuận Thành   5000
035 Trạm Y tế Phường Trường An   6300
036 Trạm Y tế Phường Vĩnh Ninh   4000
037 Trạm Y tế Phường Vĩ Dạ   7200
038 Trạm Y tế Phường Xuân Phú   5000
039 Phòng khám BHYT Học sinh - TTYT Học đường Trần Cao Vân, P. Vĩnh Ninh, Tp. Huế 22000
040 Phòng khám ĐK BHYT (không đăng ký mới) Nhật Lệ, P. Thuận Thành, Tp. Huế 22000
196 Trạm y tế Phường Hương Sơ   4000
197 Trạm y tế Phường An Tây   3500
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Phong Điền
041 Phòng khám TTYT Huyện Phong Điền   18000
042 Phòng khám đa khoa khu vực Điền Hải   5000
044 Trạm Y tế Xã Điền Môn   3800
045 Trạm Y tế Xã Điền Hương   3600
046 Trạm Y tế Xã Điền Hòa   4900
047 Trạm Y tế Xã Điền Lộc   4800
048 Trạm Y tế Xã Phong An   8700
049 Trạm Y tế Xã Phong Bình   8100
050 Trạm Y tế Xã Phong Chương   7700
051 Trạm Y tế Xã Phong Hải   4300
052 Trạm Y tế Xã Phong Hiền   7000
053 Trạm Y tế Xã Phong Hòa   3700
054 Trạm Y tế Xã Phong Mỹ   3500
055 Trạm Y tế Xã Phong Sơn   8200
056 Trạm Y tế Xã Phong Xuân   4600
057 Trạm Y tế Xã Phong Thu   1000
058 Trạm Y tế Xã Điền Hải   3400
059 Trạm Y tế Thị trấn Phong Điền   1200
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Quảng Điền
060 Phòng khám TTYT Huyện Quảng Điền   17500
061 Trạm Y tế Xã Quảng An   11000
062 Trạm Y tế Xã Quảng Công   6300
063 Trạm Y tế Xã Quảng Lợi   9000
064 Trạm Y tế Xã Quảng Ngạn   6700
065 Trạm Y tế Xã Quảng Phước   8500
066 Trạm Y tế Xã Quảng Phú   4700
067 Trạm Y tế Xã Quảng Thái   5500
068 Trạm Y tế Xã Quảng Thành   12300
069 Trạm Y tế Xã Quảng Thọ   5500
070 Trạm Y tế Xã Quảng Vinh   4000
071 Trạm Y tế Thị trấn Sịa   3000
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Phú Vang
091 Phòng khám TTYT Huyện Phú Vang   12000
092 Phòng khám đa khoa khu vực Diên Đại   3500
093 Phòng khám đa khoa khu vực Thuận An   11200
094 Trạm Y tế Thị trấn Thuận An   10000
095 Trạm Y tế Xã Phú Đa   6600
096 Trạm Y tế Xã Phú An   10800
097 Trạm Y tế Xã Phú Dương   10000
098 Trạm Y tế Xã Phú Diên   13000
099 Trạm Y tế Xã Phú Hải   7300
100 Trạm Y tế Xã Phú Hồ   4000
101 Trạm Y tế Xã Phú Lương   3200
102 Trạm Y tế Xã Phú Mậu   9800
103 Trạm Y tế Xã Phú Mỹ   9000
104 Trạm Y tế Xã Phú Thanh   4300
105 Trạm Y tế Xã Phú Thượng   9800
106 Trạm Y tế Xã Phú Thuận   7700
107 Trạm Y tế Xã Phú Xuân   6500
108 Trạm Y tế Xã Vinh An   8800
109 Trạm Y tế Xã Vinh Hà   10800
110 Trạm Y tế Xã Vinh Phú   5000
111 Trạm Y tế Xã Vinh Thái   7000
112 Trạm Y tế Xã Vinh Thanh   12000
113 Trạm Y tế Xã Vinh Xuân   8500
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Hương Thủy
114 Phòng khám TTYT Thị xã Hương Thủy   26800
115 Trạm Y tế Thị trấn Phú Bài   2500
116 Trạm Y tế Xã Dương Hòa   1500
117 Trạm Y tế Xã Phú Sơn   1500
118 Trạm Y tế Xã Thủy Bằng   6000
119 Trạm Y tế Xã Thủy Châu   5000
120 Trạm Y tế Xã Thủy Dương   8700
121 Trạm Y tế Xã Thủy Lương   4000
122 Trạm Y tế Xã Thủy Phương   11000
123 Trạm Y tế Xã Thủy Phù   9800
124 Trạm Y tế Xã Thủy Tân   4000
125 Trạm Y tế Xã Thủy Thanh   7100
126 Trạm Y tế Xã Thủy Vân   5500
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Hương Trà
072 Phòng khám TTYT Thị xã Hương Trà   30000
074 Bệnh viện Đa khoa Bình Điền   8000
075 Trạm Y tế Xã Hương An   5200
076 Trạm Y tế Xã Hương Bình   2500
077 Trạm Y tế Xã Hương Chữ   8000
078 Trạm Y tế Xã Hương Phong   9200
079 Trạm Y tế Xã Hương Thọ   4500
080 Trạm Y tế Xã Hương Toàn   9800
081 Trạm Y tế Xã Hương Văn   3500
082 Trạm Y tế Xã Hương Vân   3200
083 Trạm Y tế Xã Hương Vinh   9000
084 Trạm Y tế Xã Hương Xuân   3300
085 Trạm Y tế Xã Hải Dương   6700
086 Trạm Y tế Xã Hương Hồ   7500
087 Trạm Y tế Xã Bình Điền   800
088 Trạm Y tế Xã Bình Thành   1300
089 Trạm Y tế Xã Hồng Tiến   1300
090 Trạm Y tế Thị trấn Tứ Hạ   1000
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH A Lưới
162 Phòng khám TTYT Huyện A Lưới   6500
164 Trạm Y tế Xã A Roằng   3000
165 Trạm Y tế Xã Hương Nguyên   1500
166 Trạm Y tế Xã Hồng Bắc   2400
167 Trạm Y tế Xã Hồng Hạ   1900
168 Trạm Y tế Xã Hồng Thượng   2100
169 Trạm Y tế Xã Hồng Thủy   3300
170 Trạm Y tế Xã Hồng Trung   2200
171 Trạm Y tế Xã Hồng Vân   3100
172 Trạm Y tế Xã Phú Vinh   1600
173 Trạm Y tế Xã Sơn Thủy   1900
174 Trạm Y tế Xã Nhâm   2500
175 Trạm Y tế Xã Hồng Thái   1300
176 Trạm Y tế Xã Hồng Quảng   2300
177 Trạm Y tế Xã Hồng Kim   2200
178 Trạm Y tế Xã Hương Phong   400
179 Trạm Y tế Xã Hương Lâm   2300
180 Trạm Y tế Xã Bắc Sơn   1300
181 Trạm Y tế Xã A Ngo   3300
182 Trạm Y tế Xã A Đớt   2600
183 Trạm Y tế Xã Đông Sơn   1600
184 Trạm Y tế Thị trấn A Lưới   1600
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Phú Lộc
127 Phòng khám TTYT Huyện Phú Lộc   15000
129 Phòng khám Bệnh viện đa khoa Chân Mây   8000
130 Phòng khám đa khoa khu vực 3 Phú Lộc   3000
131 Trạm Y tế Thị trấn Lăng Cô   10500
132 Trạm Y tế Xã Lộc Điền   11500
133 Trạm Y tế Xã Lộc An   11600
134 Trạm Y tế Xã Lộc Bổn   11800
135 Trạm Y tế Xã Lộc Hòa   2400
136 Trạm Y tế Xã Lộc Sơn   7300
137 Trạm Y tế Xã Lộc Thủy   7800
138 Trạm Y tế Xã Vinh Hải   3500
139 Trạm Y tế Xã Vinh Hiền   10800
140 Trạm Y tế Xã Vinh Hưng   8000
141 Trạm Y tế Xã Vinh Mỹ   6000
142 Trạm Y tế Xã Xuân Lộc   2700
143 Trạm Y tế Xã Lộc Vĩnh   8400
144 Trạm Y tế Xã Lộc Bình   3600
145 Trạm Y tế Xã Vinh Giang   5500
146 Trạm Y tế Xã Lộc Tiến   6200
147 Trạm Y tế Xã Lộc Trì   10400
148 Trạm Y tế Thị trấn Phú Lộc   500
Cơ sở KCB ký hợp đồng với BHXH Nam Đông
149 Phòng khám TTYT Huyện Nam Đông   3100
151 Trạm Y tế Thị trấn Khe Tre   1500
152 Trạm Y tế Xã Hương Hữu   3000
153 Trạm Y tế Xã Hương Hoà   2000
154 Trạm Y tế Xã Hương Lộc   2000
155 Trạm Y tế Xã Hương Phú   2800
156 Trạm Y tế Xã Hương Sơn   1500
157 Trạm Y tế Xã Thượng Lộ   1400
158 Trạm Y tế Xã Thượng Long   2800
159 Trạm Y tế Xã Thượng Nhật   2500
160 Trạm Y tế Xã Thượng Quảng   2000
161 Trạm Y tế Xã Hương Giang   1300
 

  • TIN BÀI LIÊN QUAN